sút kém to
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém hơn trước, giảm sút về chất lượng, năng lực hoặc mức độ: "sút kém" mô tả tình trạng không còn được tốt, mạnh, hay hiệu quả như trước đây, thường là do một quá trình suy giảm dần.
- Thua kém, không bằng: Dùng để so sánh và chỉ ra sự thấp hơn, yếu hơn so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sức khỏe của ông ấy đã sút kém rõ rệt sau trận ốm. (Tình trạng sức khỏe của ông ấy không còn tốt như trước.)
- Chất lượng sản phẩm có phần sút kém so với đợt trước. (Chất lượng sản phẩm trở nên kém hơn.)
- Thành tích học tập của học sinh đó đang sút kém. (Kết quả học tập của học sinh đó đang giảm sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sút kém đi": Nhấn mạnh quá trình hoặc sự thay đổi trở nên kém hơn.
- Tay nghề của anh ta sút kém đi nhiều vì lâu ngày không luyện tập. (Kỹ năng của anh ta trở nên kém hơn rất nhiều.)
- "ngày càng sút kém": Diễn tả sự suy giảm liên tục và đáng lo ngại theo thời gian.
- Tình hình an ninh trong khu vực ngày càng sút kém. (Tình hình an ninh mỗi lúc một xấu đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Suy giảm (động từ): giảm dần về số lượng, chất lượng hoặc cường độ.
- Sức ảnh hưởng của tổ chức đó đang suy giảm.
- Thoái hóa (động từ): trở nên kém, xấu đi về bản chất (thường dùng trong y học hoặc các quá trình tự nhiên).
- Sụn khớp có dấu hiệu thoái hóa.
- Sa sút (tính từ): kém hẳn đi, thường dùng cho tinh thần, trí tuệ hoặc tài chính.
- Ông cụ bị sa sút trí nhớ.
Từ đồng nghĩa
- Giảm sút: giảm đi, yếu đi.
- Kém cỏi: không đủ năng lực, trình độ (thường dùng cho con người).
- Tụt dốc: giảm sút rất nhanh và nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
- Tiến bộ: trở nên tốt hơn.
- Cải thiện: làm cho tốt hơn trước.
- Phát triển: lớn mạnh, tốt lên.
- Vượt trội: vượt lên trên, tốt hơn hẳn.
Thành ngữ liên quan
- "Một ngày một sút kém": Thành ngữ diễn tả sự suy giảm, xuống dốc liên tục và đều đặn theo thời gian.
- Công ty ấy một ngày một sút kém vì quản lý yếu kém. (Tình hình công ty ngày càng xấu đi.)